English

Các Cách Tính Mệnh cơ bản

1) Bằng phương pháp truyền thống: Để xác định mệnh của bạn dựa vào phương pháp truyền thống như đã mô tả, bạn cần làm theo các bước sau: Xác định năm sinh âm lịch:

Đầu tiên, bạn cần biết năm sinh âm lịch của mình. Nếu bạn không biết năm sinh âm lịch, bạn có thể tra cứu trực tuyến bằng cách nhập ngày, tháng, năm sinh dương lịch của mình. Tính tổng các chữ số trong năm sinh âm lịch:

Sau khi xác định được năm sinh âm lịch, bạn cộng tất cả các chữ số trong năm đó lại với nhau. Chia tổng cho 9 và xác định số dư: Chia tổng các chữ số vừa tính được cho 9.

Số dư của phép chia này sẽ quyết định mệnh của bạn: Số dư 0 hoặc 9: Khôn (Thổ) Số dư 1 hoặc 6: Càn (Kim) Số dư 2 hoặc 7: Khảm (Thủy) Số dư 3 hoặc 8: Ly (Hỏa) Số dư 4 hoặc 5: Tốn (Mộc)

Mỗi mệnh sẽ có những đặc điểm riêng biệt về tính cách, sở thích, sự nghiệp, tình duyên, và sức khỏe. Ví dụ bạn đưa ra (năm 1990 âm lịch), bạn làm như sau: 1 + 9 + 9 + 0 = 19, rồi lấy 19 chia cho 9 được số dư là 1. Vậy bạn thuộc mệnh Càn (Kim). Nếu bạn muốn tôi giúp tính toán mệnh cụ thể của bạn, hãy cho tôi biết năm sinh âm lịch của bạn

 

2) Bằng Ngày tháng năm sinh Âm Lịch: Để xem mệnh dựa theo năm sinh âm lịch theo phương pháp bạn đề cập, bạn cần làm theo các bước sau: Xác định Thiên can và Địa chi của năm sinh: Biết được Thiên can và Địa chi của năm sinh âm lịch là điều cần thiết. Bạn có thể tra cứu các bảng phân loại sẵn hoặc sử dụng các công cụ trực tuyến để xác định chúng.

Áp dụng giá trị số cho mỗi Thiên can và Địa chi: Thiên can: Giáp, Ất = 1; Bính, Đinh = 2; Mậu, Kỷ = 3; Canh, Tân = 4; Nhâm, Quý = 5. Địa chi: Tý, Sửu = 1; Dần, Mão = 2; Thìn, Tỵ = 3; Ngọ, Mùi = 4; Thân, Dậu = 5; Tuất, Hợi = 6. Tính toán mệnh dựa trên tổng của Thiên can và Địa chi: Cộng giá trị số của Thiên can và Địa chi lại với nhau. Nếu tổng lớn hơn 5, trừ đi 5 để xác định mệnh của bạn. Áp dụng mệnh tương ứng: Kim = 1; Thủy = 2; Hoả = 3; Thổ = 4; Mộc = 5.

Ví dụ minh họa: Nếu bạn sinh năm Bính Thân: Bính có giá trị là 2. Thân có giá trị là 5. Tổng là 2 + 5 = 7. Trừ đi 5 ta được mệnh là 2, tức là Thủy.

 

3) Bằng Ngũ Hành Để xác định mệnh của bạn theo ngũ hành dựa trên ngày sinh âm lịch, bạn cần thực hiện các bước sau: Xác định Thiên can và Địa chi của ngày sinh âm lịch: Đầu tiên, bạn cần biết Thiên can và Địa chi của ngày sinh âm lịch của bạn. Có nhiều bảng tra cứu hoặc công cụ trực tuyến có thể giúp bạn xác định chúng dựa trên ngày sinh.

Áp dụng giá trị số cho mỗi Thiên can và Địa chi: Thiên can: Giáp, Ất = 1; Bính, Đinh = 2; Mậu, Kỷ = 3; Canh, Tân = 4; Nhâm, Quý = 5. Địa chi: Tý, Sửu = 1; Dần, Mão = 2; Thìn, Tỵ = 3; Ngọ, Mùi = 4; Thân, Dậu = 5; Tuất, Hợi = 6.

Tính toán mệnh: Cộng giá trị số của Thiên can và Địa chi lại với nhau. Nếu tổng lớn hơn 5, trừ đi 5 để xác định mệnh của bạn. Áp dụng mệnh tương ứng với ngũ hành: Kim = 1; Thủy = 2; Hoả = 3; Thổ = 4; Mộc = 5.

Ví dụ minh họa: Nếu bạn sinh ngày Bính Tý: Bính có giá trị là 2. Tý có giá trị là 1. Tổng là 2 + 1 = 3. Từ đó, mệnh của bạn là 3, tức là mệnh Hoả.

Để tính chính xác mệnh theo ngày sinh âm lịch của bạn, hãy cung cấp ngày sinh âm lịch của bạn và tôi có thể giúp bạn tính toán.

Leave your comment
*
Blog archive