Giải thích và Phân Biệt Cung Mệnh và Sinh Mệnh trong Phong Thủy

Cung mệnh và sinh mệnh là hai khái niệm quan trọng trong phong thủy và có thể gây nhầm lẫn. Dưới đây là sự giải thích chi tiết và cách phân biệt giữa hai khái niệm này:

Mệnh Cung Sinh (Cung Mệnh)

Định nghĩa: Mệnh cung sinh, hay còn gọi là cung mệnh, là mệnh ngũ hành dựa trên năm sinh âm lịch của một người. Mệnh này được xác định theo quy luật của hệ thống Thiên Can và Địa Chi kết hợp, tạo thành một chu kỳ 60 năm. Mỗi năm trong chu kỳ này có một mệnh cung sinh đặc trưng. Ví dụ: Như bạn đã nêu, người sinh năm 1996 có mệnh là Thủy và được gọi là Giản Hạ Thủy. Điều này có nghĩa là tất cả những người sinh trong năm đó đều có cung mệnh là Giản Hạ Thủy.

Ứng dụng: Mệnh cung sinh có vai trò quan trọng trong việc lựa chọn ngày giờ lành cho các sự kiện lớn như cưới hỏi, làm ăn, xây dựng nhà cửa, v.v.

Sinh Mệnh (Mệnh Sinh) Định nghĩa: Sinh mệnh, hay còn được gọi là bản mệnh, liên quan đến các đặc điểm cá nhân hơn là chỉ dựa vào năm sinh. Sinh mệnh được xác định bởi một sự kết hợp của các yếu tố như thời điểm sinh (gồm giờ, ngày, tháng, năm), nơi sinh, và các yếu tố khác liên quan đến tính cách, sức khỏe, và số mệnh của một cá nhân.

Ứng dụng: Sinh mệnh thường được sử dụng trong việc đọc tử vi cá nhân, bao gồm dự đoán về sự nghiệp, tình yêu, sức khỏe, và các khía cạnh khác của cuộc sống. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc và cá nhân hơn về một người.

Sự Khác Biệt Chính
 
Khái quát vs. Cá nhân: Cung mệnh là khái quát và chung cho tất cả những người sinh cùng năm, trong khi sinh mệnh là cá nhân và đặc thù cho từng người dựa trên ngày giờ sinh cụ thể.
 
Ứng dụng: Cung mệnh thường được sử dụng trong phong thủy và các quyết định lớn về mặt xã hội và tài chính.
 
Sinh mệnh được dùng trong việc cá nhân hóa các dự đoán và hướng dẫn về cuộc sống cá nhân.
 
Hiểu rõ hai khái niệm này sẽ giúp bạn tận dụng tốt hơn các lời khuyên phong thủy và tử vi trong cuộc sống hàng ngày.
 
Cách Phân Biệt Mệnh Cung Sinh và Cung Phi:
Mệnh Cung Sinh (Cung Mệnh):
Định nghĩa: Mệnh cung sinh liên quan đến ngũ hành của bản mệnh dựa vào năm sinh âm lịch.
Ứng dụng: Thường được sử dụng trong việc chọn hướng nhà, chọn ngày giờ lành để tổ chức các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khởi công các công trình, v.v.
Tính ổn định: Mệnh cung sinh là ổn định và không thay đổi, vì nó được xác định dựa trên năm sinh.
Mệnh Cung Phi (Cung Phi):
Định nghĩa: Mệnh cung phi được xác định bởi năm sinh âm lịch và giới tính, thuộc hệ thống Bát Trạch và phân chia thành tám cung khác nhau, mỗi cung tương ứng với một ngũ hành và các yếu tố phong thủy khác.
Ứng dụng: Mặc dù ít phổ biến hơn mệnh cung sinh, cung phi cung cấp thông tin sâu sắc về tính cách, định hướng phong thủy cá nhân, và có thể giúp người ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người xung quanh.
Tính biến động: Cung phi có thể thay đổi tùy theo các yếu tố khác nhau và phản ánh tính cách của một người một cách chân thực hơn.
Ví dụ Cụ Thể:
Nam sinh năm 1990 âm lịch: Thuộc cung Khảm (Thuỷ), hướng Bắc, sao chủ là Thiên Phú.
Nữ sinh năm 1990 âm lịch: Thuộc cung Cấn (Thổ), hướng Đông Bắc, sao chủ là Thiên Đồng.
Mệnh cung phi thường được sử dụng để cá nhân hóa các lời khuyên phong thủy, tận dụng tối đa các yếu tố như hướng nhà, trang sức, màu sắc hợp mệnh, để mang lại may mắn và hài hòa cho cuộc sống. Trong khi đó, mệnh cung sinh là cơ sở cho các quyết định phong thủy rộng lớn hơn và ảnh hưởng đến mọi người cùng mệnh.
Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết Sinh Mệnh và Cung Mệnh cho từng năm sinh cho Nam và Nữ
 
Để lại bình luận của bạn
*
Lưu trữ blog